Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古聖
[Cổ Thánh]
こせい
🔊
Danh từ chung
hiền nhân cổ
Hán tự
古
Cổ
cũ
聖
Thánh
thánh; linh thiêng