Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古美術店
[Cổ Mỹ Thuật Điếm]
こびじゅつてん
🔊
Danh từ chung
cửa hàng đồ cổ
Hán tự
古
Cổ
cũ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
店
Điếm
cửa hàng; tiệm