Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古美術
[Cổ Mỹ Thuật]
こびじゅつ
🔊
Danh từ chung
đồ cổ
Hán tự
古
Cổ
cũ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật