古米 [Cổ Mễ]

こまい
ふるごめ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000

Danh từ chung

gạo cũ; gạo còn lại từ vụ thu hoạch năm trước

🔗 新米