Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古神道
[Cổ Thần Đạo]
こしんとう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Thần đạo cổ
Hán tự
古
Cổ
cũ
神
Thần
thần; tâm hồn
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý