Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古画
[Cổ Hoạch]
こが
🔊
Danh từ chung
tranh cổ
Hán tự
古
Cổ
cũ
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh