Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古生物学
[Cổ Sinh Vật Học]
こせいぶつがく
🔊
Danh từ chung
cổ sinh vật học
Hán tự
古
Cổ
cũ
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
学
Học
học; khoa học