Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古生態学
[Cổ Sinh Thái Học]
こせいたいがく
🔊
Danh từ chung
cổ sinh thái học
Hán tự
古
Cổ
cũ
生
Sinh
sinh; cuộc sống
態
Thái
thái độ; điều kiện; hình dáng; diện mạo; giọng (của động từ)
学
Học
học; khoa học