古物 [Cổ Vật]

こぶつ
ふるもの
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 25000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đồ cổ; đồ cũ; hàng cũ