Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古注
[Cổ Chú]
古註
[Cổ Chú]
こちゅう
🔊
Danh từ chung
chú giải của người xưa
Hán tự
古
Cổ
cũ
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
註
Chú
ghi chú; bình luận; chú thích