Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古気候学
[Cổ Khí Hậu Học]
こきこうがく
🔊
Danh từ chung
cổ khí hậu học
Hán tự
古
Cổ
cũ
気
Khí
tinh thần; không khí
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
学
Học
học; khoa học