古来 [Cổ Lai]
こらい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 23000
Độ phổ biến từ: Top 23000
Trạng từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
từ thời cổ đại; từ thời xa xưa
JP: 彼は古来まれな芸術家だ。
VI: Anh ấy là một nghệ sĩ hiếm có từ xưa đến nay.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼ほどの偉人は古来いない。
Chưa từng có vĩ nhân nào như anh ấy từ trước tới nay.
彼は古来まれな大科学者である。
Anh ấy là một nhà khoa học vĩ đại hiếm có từ xưa.
彼は古来まれな大政治家である。
Anh ấy là một chính trị gia vĩ đại hiếm có từ xưa.
剣道は、武士の時代に遡る日本古来の武術です。
Kendo là một môn võ cổ truyền của Nhật Bản, có nguồn gốc từ thời samurai.
今日古来の慣習は急速にすたれてきている。
Ngày nay, các phong tục cổ xưa đang nhanh chóng trở nên lỗi thời.