古期造山帯 [Cổ Kỳ Tạo Sơn Đái]
こきぞうざんたい
Danh từ chung
đai tạo núi cổ; đai núi hình thành trong kỷ Palaeozoic
Danh từ chung
đai tạo núi cổ; đai núi hình thành trong kỷ Palaeozoic