古書店 [Cổ Thư Điếm]
こしょてん
Danh từ chung
hiệu sách cũ; cửa hàng sách cổ
🔗 古本屋
Danh từ chung
hiệu sách cũ; cửa hàng sách cổ
🔗 古本屋