Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古曲
[Cổ Khúc]
こきょく
🔊
Danh từ chung
nhạc cổ
Hán tự
古
Cổ
cũ
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng