古文書学 [Cổ Văn Thư Học]
こもんじょがく
Danh từ chung
nghiên cứu tài liệu lịch sử; ngoại giao học; nghiên cứu chữ viết cổ
Danh từ chung
nghiên cứu tài liệu lịch sử; ngoại giao học; nghiên cứu chữ viết cổ