Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古扇
[Cổ Phiến]
ふるおうぎ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
quạt cũ
Hán tự
古
Cổ
cũ
扇
Phiến
quạt