Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古学
[Cổ Học]
こがく
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu cổ điển
Hán tự
古
Cổ
cũ
学
Học
học; khoa học