Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古地理学
[Cổ Địa Lý Học]
こちりがく
🔊
Danh từ chung
cổ địa lý
Hán tự
古
Cổ
cũ
地
Địa
đất; mặt đất
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học