Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古医方
[Cổ Y Phương]
こいほう
🔊
Danh từ chung
trường phái cổ y
🔗 後世方
Hán tự
古
Cổ
cũ
医
Y
bác sĩ; y học
方
Phương
hướng; người; lựa chọn