Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古典論理学
[Cổ Điển Luận Lý Học]
こてんろんりがく
🔊
Danh từ chung
logic cổ điển
Hán tự
古
Cổ
cũ
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học