Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古典語
[Cổ Điển Ngữ]
こてんご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ cổ điển hoặc đã chết
Hán tự
古
Cổ
cũ
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ