Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古典ラテン語
[Cổ Điển Ngữ]
こてんラテンご
🔊
Danh từ chung
tiếng Latin cổ điển
Hán tự
古
Cổ
cũ
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ