Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古代米
[Cổ Đại Mễ]
こだいまい
🔊
Danh từ chung
gạo cổ đại
Hán tự
古
Cổ
cũ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét