古今東西 [Cổ Kim Đông Tây]
ここんとうざい
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
mọi thời đại và mọi nơi
JP: 古今東西、嫁と姑の仲は上手くいかぬ例が多いと見える。
VI: Xưa nay, mối quan hệ giữa con dâu và mẹ chồng thường không tốt.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これは古今東西に通ずる真理である。
Đây là chân lý xuyên suốt từ xưa đến nay.
古今東西、親の子供に対する愛情に変わりはない。
Xưa nay, tình yêu của cha mẹ dành cho con cái không bao giờ thay đổi.