Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古人類学
[Cổ Nhân Loại Học]
こじんるいがく
🔊
Danh từ chung
nhân chủng học cổ
Hán tự
古
Cổ
cũ
人
Nhân
người
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
学
Học
học; khoa học