Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古人
[Cổ Nhân]
こじん
🔊
Danh từ chung
người cổ đại
Hán tự
古
Cổ
cũ
人
Nhân
người