Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古ノルド語
[Cổ Ngữ]
こノルドご
🔊
Danh từ chung
tiếng Bắc Âu cổ
Hán tự
古
Cổ
cũ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ