Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古す
[Cổ]
ふるす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
Tha động từ
mòn
Hán tự
古
Cổ
cũ