口説き文句 [Khẩu Thuyết Văn Câu]
くどき文句 [Văn Câu]
くどきもんく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
lời tán tỉnh; lời yêu thương
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
lời tán tỉnh; lời yêu thương