口語体 [Khẩu Ngữ Thể]
こうごたい
Danh từ chung
phong cách thông tục; phong cách viết dựa trên ngôn ngữ nói
JP: これらの話は口語体の日常の言葉で語られる。
VI: Những câu chuyện này được kể bằng ngôn ngữ hàng ngày, theo cách nói thông thường.
🔗 文語体
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その引用した文章からわかると思うけど、口語体で書かれた本です。
Tôi nghĩ bạn có thể thấy từ đoạn trích rằng đó là một cuốn sách viết theo phong cách ngôn ngữ thông tục.