口裏合わせ [Khẩu Lý Hợp]
くちうらあわせ
Danh từ chung
thống nhất lời khai; phối hợp câu chuyện
🔗 口裏を合わせる
Danh từ chung
thống nhất lời khai; phối hợp câu chuyện
🔗 口裏を合わせる