Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
口耳の学
[Khẩu Nhĩ Học]
こうじのがく
🔊
Danh từ chung
học nông cạn
Hán tự
口
Khẩu
miệng
耳
Nhĩ
tai
学
Học
học; khoa học