口移し [Khẩu Di]
くちうつし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
cho ăn từ miệng sang miệng; cho ăn từ mỏ sang mỏ; hô hấp nhân tạo
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
truyền miệng; truyền thống truyền miệng
🔗 口伝え・くちづたえ