口直し [Khẩu Trực]

くちなおし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

loại bỏ vị khó chịu; làm sạch khẩu vị

JP:口直くちなおしにミカンをどうぞ。

VI: Xin mời dùng cam để thanh lọc miệng.

Danh từ chung

làm sạch khẩu vị; món giữa bữa

món ăn hoặc đồ uống để làm sạch khẩu vị giữa các món ăn trong bữa ăn