口炎 [Khẩu Viêm]

こうえん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

loét miệng; viêm miệng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くちなか口内こうないえんがたくさんできて、いたくてはなしにくいんだ。
Tôi bị nhiều vết loét trong miệng, nói chuyện rất khó khăn.