口減らし [Khẩu Giảm]
口べらし [Khẩu]
くちべらし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giảm số miệng cần nuôi (đặc biệt là bằng cách cho con cái đi làm con nuôi, học nghề, v.v.)