Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
口汚し
[Khẩu Ô]
くちよごし
🔊
Danh từ chung
mẫu thức ăn hấp dẫn
Hán tự
口
Khẩu
miệng
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục