口数 [Khẩu Số]
こうすう
Danh từ chung
dân số
Danh từ chung
số lượng mặt hàng, bài viết, v.v.
Danh từ chung
dân số
Danh từ chung
số lượng mặt hàng, bài viết, v.v.