口数の多い [Khẩu Số Đa]

くちかずのおおい

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

nói nhiều

🔗 口数が多い

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

口数くちかずおおいぞ。
Nói nhiều quá đấy.
口数くちかずおおいぞとかれった。
Anh ấy nói tôi nói nhiều quá.
「おい、だまれ。口数くちかずおおいぞ」とそのギャングの一味いちみった。
Tên giang hồ đó nói: "Này, im đi. Mày nói nhiều vãi."