口振 [Khẩu Chấn]
こうふり
Danh từ chung
ghi nợ trực tiếp; chuyển khoản từ tài khoản sang tài khoản
🔗 口座振替
Danh từ chung
ghi nợ trực tiếp; chuyển khoản từ tài khoản sang tài khoản
🔗 口座振替