口承文芸 [Khẩu Thừa Văn Vân]
こうしょうぶんげい
Danh từ chung
văn học truyền miệng; văn hóa dân gian
🔗 口承文学
Danh từ chung
văn học truyền miệng; văn hóa dân gian
🔗 口承文学