Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
口径食
[Khẩu Kính Thực]
こうけいしょく
🔊
Danh từ chung
hiện tượng tối góc
Hán tự
口
Khẩu
miệng
径
Kính
đường kính; con đường; phương pháp
食
Thực
ăn; thực phẩm