口座振替 [Khẩu Tọa Chấn Thế]
こうざふりかえ
Danh từ chung
ghi nợ trực tiếp; chuyển khoản từ tài khoản sang tài khoản
Danh từ chung
ghi nợ trực tiếp; chuyển khoản từ tài khoản sang tài khoản