口幅ったい [Khẩu Phúc]
口はばったい [Khẩu]
くちはばったい
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
khoe khoang; tự phụ; khoác lác; hỗn xược
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
khoe khoang; tự phụ; khoác lác; hỗn xược