口寄せ [Khẩu Kí]
口寄 [Khẩu Kí]
くちよせ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
gọi hồn và cho họ tiếng nói (đặc biệt khi do nữ pháp sư thực hiện); gọi hồn
Danh từ chung
nữ pháp sư; người gọi hồn nữ
🔗 巫女・みこ