口唇口蓋裂 [Khẩu Thần Khẩu Cái Liệt]
こうしんこうがいれつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hở hàm ếch
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hở hàm ếch