口供 [Khẩu Cung]
こうきょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bản khai; lời khai
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bản khai; lời khai