口任せ [Khẩu Nhâm]
くちまかせ
Danh từ chung
nói bừa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
33分で口任せにこの話を仕上げました。
Tôi đã hoàn thành câu chuyện này chỉ trong 33 phút.