口コミ [Khẩu]
くちコミ
クチコミ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 20000
Độ phổ biến từ: Top 20000
Danh từ chung
truyền miệng
🔗 マスコミ
Danh từ chung
bình luận trực tuyến (về sản phẩm, dịch vụ, v.v.); đánh giá trực tuyến
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その情報は口コミで瞬く間に知れ渡った。
Thông tin đó lan truyền nhanh chóng chỉ qua lời đồn.